华裔華裔 (phồn thể)
HSK 5danh từ

华裔 nghĩa là Trung quốc và vùng lân vận

Pinyin
huá yì
Tiếng Anh
foreign citizen of Chinese origin

华裔 (phiên âm pinyin: huá yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Trung quốc và vùng lân vận". Dạng phồn thể viết là 華裔. 华裔 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

华裔 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

华裔 có nghĩa là "Trung quốc và vùng lân vận", thuộc loại danh từ.

华裔 đọc như thế nào?

华裔 phiên âm pinyin là "huá yì".

华裔 thuộc HSK mấy?

华裔 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 华裔 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng