华侨華僑 (phồn thể)
HSK 6danh từ

华侨 nghĩa là hoa kiều

Pinyin
huá qiáo
Tiếng Anh
overseas Chinese(Chinese emigrant who still retains Chinese nationality)

华侨 (phiên âm pinyin: huá qiáo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hoa kiều". Dạng phồn thể viết là 華僑. 华侨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

华侨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

华侨 có nghĩa là "hoa kiều", thuộc loại danh từ.

华侨 đọc như thế nào?

华侨 phiên âm pinyin là "huá qiáo".

华侨 thuộc HSK mấy?

华侨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 华侨 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng