繁华繁華 (phồn thể)
HSK 6tính từ
繁华 nghĩa là phồn hoa, sầm uất
- Pinyin
- fán huá
- Tiếng Anh
- flourishing; busy; bustlingpompous; extravagant
繁华 (phiên âm pinyin: fán huá) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phồn hoa, sầm uất". Dạng phồn thể viết là 繁華. 繁华 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 王府井是北京繁华的商业街。 (Vương Phủ Tỉnh là con đường buôn bán sầm uất ở Bắc Kinh.)
Câu ví dụ
王府井是北京繁华的商业街。
Phân tích từng chữ
繁—
华—
Câu hỏi thường gặp
繁华 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
繁华 có nghĩa là "phồn hoa, sầm uất", thuộc loại tính từ.
繁华 đọc như thế nào?
繁华 phiên âm pinyin là "fán huá".
繁华 thuộc HSK mấy?
繁华 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 繁华 như thế nào?
Ví dụ: 王府井是北京繁华的商业街。 — nghĩa là "Vương Phủ Tỉnh là con đường buôn bán sầm uất ở Bắc Kinh.".
Gặp lại 繁华 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng