精华精華 (phồn thể)
精华 (phiên âm pinyin: jīng huá) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tinh hoa, tinh túy". Dạng phồn thể viết là 精華. 精华 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 取其精华,去其糟粕。 (chắt lấy cái tinh hoa, bỏ đi cái rác rưởi.)
Câu ví dụ
取其精华,去其糟粕。
Phân tích từng chữ
精—
华—
Câu hỏi thường gặp
精华 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
精华 có nghĩa là "tinh hoa, tinh túy", thuộc loại danh từ.
精华 đọc như thế nào?
精华 phiên âm pinyin là "jīng huá".
精华 thuộc HSK mấy?
精华 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 精华 như thế nào?
Ví dụ: 取其精华,去其糟粕。 — nghĩa là "chắt lấy cái tinh hoa, bỏ đi cái rác rưởi.".
Gặp lại 精华 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng