华丽華麗 (phồn thể)
华丽 (phiên âm pinyin: huá lì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tráng lệ". Dạng phồn thể viết là 華麗. 华丽 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 宏伟华丽的宫殿。 (cung điện nguy nga tráng lệ.)
Câu ví dụ
宏伟华丽的宫殿。
Phân tích từng chữ
华—
丽—
Câu hỏi thường gặp
华丽 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
华丽 có nghĩa là "tráng lệ", thuộc loại tính từ.
华丽 đọc như thế nào?
华丽 phiên âm pinyin là "huá lì".
华丽 thuộc HSK mấy?
华丽 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 华丽 như thế nào?
Ví dụ: 宏伟华丽的宫殿。 — nghĩa là "cung điện nguy nga tráng lệ.".
Gặp lại 华丽 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng