调查調查 (phồn thể)
HSK 4danh từ, động từ
调查 nghĩa là khảo sát
- Pinyin
- diào chá
- Tiếng Anh
- investigation, surveyto investigate; to survey
调查 (phiên âm pinyin: diào chá) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khảo sát". Dạng phồn thể viết là 調查. 调查 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 事情还没有调查清楚,不能忙着处理。 (sự tình chưa điều tra rõ, không nên vội vàng xử lý.)
Câu ví dụ
事情还没有调查清楚,不能忙着处理。
Phân tích từng chữ
调—
查—
Câu hỏi thường gặp
调查 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
调查 có nghĩa là "khảo sát", thuộc loại danh từ, động từ.
调查 đọc như thế nào?
调查 phiên âm pinyin là "diào chá".
调查 thuộc HSK mấy?
调查 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 调查 như thế nào?
Ví dụ: 事情还没有调查清楚,不能忙着处理。 — nghĩa là "sự tình chưa điều tra rõ, không nên vội vàng xử lý.".
Gặp lại 调查 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng