单调單調 (phồn thể)
HSK 5tính từ

单调 nghĩa là đơn điệu

Pinyin
dān diào
Tiếng Anh
monotonous; dull; drab; boring

单调 (phiên âm pinyin: dān diào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đơn điệu". Dạng phồn thể viết là 單調. 单调 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 只做一种游戏,未免单调。 (chỉ chơi một trò chơi khó tránh khỏi nhàm chán.)

Câu ví dụ

只做一种游戏,未免单调。

chỉ chơi một trò chơi khó tránh khỏi nhàm chán.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

单调 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

单调 có nghĩa là "đơn điệu", thuộc loại tính từ.

单调 đọc như thế nào?

单调 phiên âm pinyin là "dān diào".

单调 thuộc HSK mấy?

单调 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 单调 như thế nào?

Ví dụ: 只做一种游戏,未免单调。 — nghĩa là "chỉ chơi một trò chơi khó tránh khỏi nhàm chán.".

Gặp lại 单调 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng