空调 nghĩa là điều hòa không khí
- Pinyin
- kōng tiáo
- Tiếng Anh
- air-conditioner; air-conditioningempty promise/pledge
空调 (phiên âm pinyin: kōng tiáo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điều hòa không khí". Dạng phồn thể viết là 空調. 空调 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 安装空调。 (lắp đặt máy điều hoà nhiệt độ.)
Giải nghĩa
Thiết bị điều chỉnh nhiệt độ không khí.
Câu ví dụ
安装空调。
Lưu 空调 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
空调 là danh từ chỉ thiết bị điều hòa không khí, dùng để làm mát hoặc sưởi ấm không gian. Nó rất hữu ích trong thời tiết khắc nghiệt. Người ta thường nói '开空调 (kāi kōngtiáo - bật điều hòa)' hoặc '关空调 (guān kōngtiáo - tắt điều hòa)'. Nó là viết tắt của 空气调节器 (kōngqì tiáojiéqì).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
空调 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
空调 đọc như thế nào?
空调 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 空调 như thế nào?
Gặp lại 空调 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng