强调強調 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

强调 nghĩa là nhấn mạnh

Pinyin
qiáng diào
Tiếng Anh
to stress, to emphasize; to underlineemphasis

强调 (phiên âm pinyin: qiáng diào) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhấn mạnh". Dạng phồn thể viết là 強調. 强调 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我们强调自力更生。 (chúng ta nhấn mạnh tự lực cánh sinh.)

Câu ví dụ

我们强调自力更生。

chúng ta nhấn mạnh tự lực cánh sinh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

强调 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

强调 có nghĩa là "nhấn mạnh", thuộc loại động từ, danh từ.

强调 đọc như thế nào?

强调 phiên âm pinyin là "qiáng diào".

强调 thuộc HSK mấy?

强调 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 强调 như thế nào?

Ví dụ: 我们强调自力更生。 — nghĩa là "chúng ta nhấn mạnh tự lực cánh sinh.".

Gặp lại 强调 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng