南辕北辙南轅北轍 (phồn thể)
HSK 6cụm từ
南辕北辙 nghĩa là làm ngược lại, trái ngược hoàn toàn
- Pinyin
- nán yuán běi zhé
- Tiếng Anh
- diametrically opposite; to act at cross-purposes; to be poles apart
南辕北辙 (phiên âm pinyin: nán yuán běi zhé) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm ngược lại, trái ngược hoàn toàn". Dạng phồn thể viết là 南轅北轍. 南辕北辙 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
南辕北辙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
南辕北辙 có nghĩa là "làm ngược lại, trái ngược hoàn toàn", thuộc loại cụm từ.
南辕北辙 đọc như thế nào?
南辕北辙 phiên âm pinyin là "nán yuán běi zhé".
南辕北辙 thuộc HSK mấy?
南辕北辙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 南辕北辙 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng