南非
南非 (phiên âm pinyin: Nánfēi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nam Phi". Ví dụ: 南非以其丰富的矿产资源而闻名于世。 (Nam Phi nổi tiếng thế giới với nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.)
Giải nghĩa
Tên quốc gia Nam Phi.
Câu ví dụ
南非以其丰富的矿产资源而闻名于世。
Cách dùng chi tiết
南非 là tên gọi của quốc gia Nam Phi. Tương tự như 埃及, đây là một danh từ riêng chỉ địa danh. Người bản ngữ thường dùng từ này khi thảo luận về các vấn đề kinh tế, chính trị hoặc du lịch liên quan đến Nam Phi. Ví dụ, "南非的葡萄酒很有名" (Rượu vang Nam Phi rất nổi tiếng).
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
南非 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
南非 có nghĩa là "Nam Phi", thuộc loại danh từ. Tên quốc gia Nam Phi.
南非 đọc như thế nào?
南非 phiên âm pinyin là "Nánfēi".
Đặt câu với 南非 như thế nào?
Ví dụ: 南非以其丰富的矿产资源而闻名于世。 — nghĩa là "Nam Phi nổi tiếng thế giới với nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.".
Gặp lại 南非 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng