南 (phiên âm pinyin: nán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hướng nam". Âm Hán-Việt của 南 là "nam". 南 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 大军南下(到南方去)。 (đại quân nam hạ; đại quân tiến về phía nam.)
Giải nghĩa
Hướng Nam, thường có khí hậu ấm áp.
Câu ví dụ
大军南下(到南方去)。
Cách dùng chi tiết
“南” là một từ chỉ phương hướng, có nghĩa là hướng Nam. Nó thường được dùng để chỉ hướng có khí hậu ấm áp hơn. Trong các bài học về phương hướng, “南” thường đi cùng với “北” (Bắc), “东” (Đông), “西” (Tây). Một cụm từ phổ biến là “南辕北辙”, có nghĩa là làm ngược lại với mục đích ban đầu.
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
南 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
南 có nghĩa là "hướng nam", thuộc loại danh từ. Hướng Nam, thường có khí hậu ấm áp.
南 đọc như thế nào?
南 phiên âm pinyin là "nán", âm Hán-Việt là "nam".
南 thuộc HSK mấy?
南 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 南 như thế nào?
Ví dụ: 大军南下(到南方去)。 — nghĩa là "đại quân nam hạ; đại quân tiến về phía nam.".
Gặp lại 南 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng