越南
越南 (phiên âm pinyin: Yuènán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Việt Nam". Ví dụ: 我的朋友是越南人,他很喜欢吃越南菜。 (Bạn của tôi là người Việt Nam, anh ấy rất thích ăn món ăn Việt Nam.)
Giải nghĩa
Tên quốc gia Việt Nam.
Câu ví dụ
我的朋友是越南人,他很喜欢吃越南菜。
Cách dùng chi tiết
越南 là tên gọi của quốc gia Việt Nam. Đây là một danh từ riêng, tương tự như 中国, được sử dụng rộng rãi khi nói về quốc gia, con người, văn hóa hoặc ẩm thực của Việt Nam. Khi người Trung Quốc nói về Việt Nam, họ thường dùng từ này. Một mẹo nhỏ là "越" là âm Hán Việt của chữ "Việt", và "南" nghĩa là phía Nam, nên 越南 có nghĩa là "nước Việt ở phía Nam".
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
越南 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
越南 có nghĩa là "Việt Nam", thuộc loại danh từ. Tên quốc gia Việt Nam.
越南 đọc như thế nào?
越南 phiên âm pinyin là "Yuènán".
Đặt câu với 越南 như thế nào?
Ví dụ: 我的朋友是越南人,他很喜欢吃越南菜。 — nghĩa là "Bạn của tôi là người Việt Nam, anh ấy rất thích ăn món ăn Việt Nam.".
Gặp lại 越南 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng