北极北極 (phồn thể)

北极 nghĩa là bắc cực

Pinyin
běi jí
Tiếng Anh
North/Arctic Polenorth magnetic pole

北极 (phiên âm pinyin: běi jí) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bắc cực". Dạng phồn thể viết là 北極. 北极 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

北极 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

北极 có nghĩa là "bắc cực".

北极 đọc như thế nào?

北极 phiên âm pinyin là "běi jí".

北极 thuộc HSK mấy?

北极 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 北极 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng