占领佔領 (phồn thể)
HSK 6động từ

占领 nghĩa là chiếm

Pinyin
zhàn lǐng
Tiếng Anh
to occupy (a territory)to hold

占领 (phiên âm pinyin: zhàn lǐng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chiếm". Dạng phồn thể viết là 佔領. 占领 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 开拓和占领新的科技领域。 (mở ra và thâm nhập vào lĩnh vực khoa học kỹ thuật mới.)

Câu ví dụ

开拓和占领新的科技领域。

mở ra và thâm nhập vào lĩnh vực khoa học kỹ thuật mới.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

占领 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

占领 có nghĩa là "chiếm", thuộc loại động từ.

占领 đọc như thế nào?

占领 phiên âm pinyin là "zhàn lǐng".

占领 thuộc HSK mấy?

占领 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 占领 như thế nào?

Ví dụ: 开拓和占领新的科技领域。 — nghĩa là "mở ra và thâm nhập vào lĩnh vực khoa học kỹ thuật mới.".

Gặp lại 占领 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng