占线佔線 (phồn thể)
HSK 4tính từ

占线 nghĩa là đường dây bận

Pinyin
zhàn xiàn
Tiếng Anh
busy (telephone line)

占线 (phiên âm pinyin: zhàn xiàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đường dây bận". Dạng phồn thể viết là 佔線. 占线 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 一连拨了几次,他家的电话都占线。 (gọi liền mấy lần mà điện thoại nhà anh ấy đều bận.)

Câu ví dụ

一连拨了几次,他家的电话都占线。

gọi liền mấy lần mà điện thoại nhà anh ấy đều bận.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

占线 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

占线 có nghĩa là "đường dây bận", thuộc loại tính từ.

占线 đọc như thế nào?

占线 phiên âm pinyin là "zhàn xiàn".

占线 thuộc HSK mấy?

占线 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 占线 như thế nào?

Ví dụ: 一连拨了几次,他家的电话都占线。 — nghĩa là "gọi liền mấy lần mà điện thoại nhà anh ấy đều bận.".

Gặp lại 占线 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng