卫星衛星 (phồn thể)
卫星 (phiên âm pinyin: wèi xīng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vệ tinh". Dạng phồn thể viết là 衛星. 卫星 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 卫星城市 (thành phố vệ tinh)
Câu ví dụ
卫星城市
Phân tích từng chữ
卫—
星xīngSaoCâu hỏi thường gặp
卫星 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
卫星 có nghĩa là "vệ tinh", thuộc loại danh từ.
卫星 đọc như thế nào?
卫星 phiên âm pinyin là "wèi xīng".
卫星 thuộc HSK mấy?
卫星 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 卫星 như thế nào?
Ví dụ: 卫星城市 — nghĩa là "thành phố vệ tinh".
Gặp lại 卫星 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng