明星
HSK 5danh từ, danh từ riêng
明星 nghĩa là minh tinh
- Pinyin
- míng xīng
- Tiếng Anh
- star, celebrityVenussociety lady; social butterfly
明星 (phiên âm pinyin: míng xīng) là danh từ, danh từ riêng trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "minh tinh". 明星 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 电影明星。 (ngôi sao điện ảnh.)
Câu ví dụ
电影明星。
Phân tích từng chữ
明—
星xīngSaoCâu hỏi thường gặp
明星 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
明星 có nghĩa là "minh tinh", thuộc loại danh từ, danh từ riêng.
明星 đọc như thế nào?
明星 phiên âm pinyin là "míng xīng".
明星 thuộc HSK mấy?
明星 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 明星 như thế nào?
Ví dụ: 电影明星。 — nghĩa là "ngôi sao điện ảnh.".
Gặp lại 明星 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng