星
星 (phiên âm pinyin: xīng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Sao". Ví dụ: 夜晚,天空布满了闪烁的星星,非常迷人。 (Ban đêm, bầu trời đầy những ngôi sao lấp lánh, rất quyến rũ.)
Giải nghĩa
Ngôi sao, vật thể phát sáng trên bầu trời đêm.
Câu ví dụ
夜晚,天空布满了闪烁的星星,非常迷人。
Cách dùng chi tiết
星 là danh từ chỉ ngôi sao, những đốm sáng nhỏ trên bầu trời đêm. Chúng ta thường thấy nó trong các cụm từ như "星星" (những ngôi sao), "星光" (ánh sao) hoặc "明星" (ngôi sao nổi tiếng). Khi nói về các ngôi sao, hãy nhớ rằng chúng thường đi kèm với các từ chỉ sự lấp lánh hoặc đêm tối.
Từ đồng nghĩa
星星
Câu hỏi thường gặp
星 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
星 có nghĩa là "Sao", thuộc loại danh từ. Ngôi sao, vật thể phát sáng trên bầu trời đêm.
星 đọc như thế nào?
星 phiên âm pinyin là "xīng".
Đặt câu với 星 như thế nào?
Ví dụ: 夜晚,天空布满了闪烁的星星,非常迷人。 — nghĩa là "Ban đêm, bầu trời đầy những ngôi sao lấp lánh, rất quyến rũ.".
Gặp lại 星 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng