保卫保衛 (phồn thể)
HSK 6động từ

保卫 nghĩa là bảo vệ, ủng hộ

Pinyin
bǎo wèi
Tiếng Anh
to defend; to safeguard; to guard

保卫 (phiên âm pinyin: bǎo wèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bảo vệ, ủng hộ". Dạng phồn thể viết là 保衛. 保卫 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 保卫国家 (bảo vệ đất nước)

Câu ví dụ

保卫国家

bảo vệ đất nước

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

保卫 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

保卫 có nghĩa là "bảo vệ, ủng hộ", thuộc loại động từ.

保卫 đọc như thế nào?

保卫 phiên âm pinyin là "bǎo wèi".

保卫 thuộc HSK mấy?

保卫 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 保卫 như thế nào?

Ví dụ: 保卫国家 — nghĩa là "bảo vệ đất nước".

Gặp lại 保卫 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng