星期二
星期二 (phiên âm pinyin: xīng qī èr) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thứ Ba". Ví dụ: 我们星期二下午有个重要的会议。 (Chúng tôi có một cuộc họp quan trọng vào chiều thứ Ba.)
Giải nghĩa
Ngày thứ Ba trong tuần.
Câu ví dụ
我们星期二下午有个重要的会议。
Cách dùng chi tiết
星期二 là danh từ chỉ ngày thứ Ba trong tuần, tương tự như 星期一. Người bản ngữ dùng nó để sắp xếp công việc, cuộc hẹn hoặc các hoạt động diễn ra vào ngày này. Nó là một phần không thể thiếu khi nói về lịch trình hàng tuần.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
星期二 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
星期二 có nghĩa là "Thứ Ba", thuộc loại danh từ. Ngày thứ Ba trong tuần.
星期二 đọc như thế nào?
星期二 phiên âm pinyin là "xīng qī èr".
Đặt câu với 星期二 như thế nào?
Ví dụ: 我们星期二下午有个重要的会议。 — nghĩa là "Chúng tôi có một cuộc họp quan trọng vào chiều thứ Ba.".
Gặp lại 星期二 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng