卫生间衛生間 (phồn thể)
卫生间 (phiên âm pinyin: wèi shēng jiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhà vệ sinh". Dạng phồn thể viết là 衛生間. 卫生间 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.
Phân tích từng chữ
卫—
生—
间—
Câu hỏi thường gặp
卫生间 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
卫生间 có nghĩa là "nhà vệ sinh", thuộc loại danh từ.
卫生间 đọc như thế nào?
卫生间 phiên âm pinyin là "wèi shēng jiān".
卫生间 thuộc HSK mấy?
卫生间 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Gặp lại 卫生间 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng