零星
HSK 6tính từ
零星 nghĩa là vụn vặt, linh tinh
- Pinyin
- líng xīng
- Tiếng Anh
- fragmentary; odd; piecemeal; scattered; sporadic
零星 (phiên âm pinyin: líng xīng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vụn vặt, linh tinh". 零星 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 草丛间零零星星地点缀着一些小花。 (trong bụi cỏ lác đác điểm vài bông hoa nhỏ.)
Câu ví dụ
草丛间零零星星地点缀着一些小花。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
零星 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
零星 có nghĩa là "vụn vặt, linh tinh", thuộc loại tính từ.
零星 đọc như thế nào?
零星 phiên âm pinyin là "líng xīng".
零星 thuộc HSK mấy?
零星 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 零星 như thế nào?
Ví dụ: 草丛间零零星星地点缀着一些小花。 — nghĩa là "trong bụi cỏ lác đác điểm vài bông hoa nhỏ.".
Gặp lại 零星 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng