星期

星期 nghĩa là thứ, tuần

Pinyin
xīng qī
Tiếng Anh
week

星期 (phiên âm pinyin: xīng qī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thứ, tuần". 星期 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 今天星期几? (hôm nay thứ mấy?)

Giải nghĩa

Đơn vị thời gian chỉ một khoảng thời gian bảy ngày.

Câu ví dụ

今天星期几?

hôm nay thứ mấy?

Cách dùng chi tiết

星期 là đơn vị thời gian chỉ một tuần, bao gồm bảy ngày. Người bản ngữ thường dùng nó để chỉ các ngày trong tuần, ví dụ "星期一" (Thứ Hai), "星期日" (Chủ Nhật). Khi nói về một khoảng thời gian là một tuần, họ có thể dùng "一个星期". Nó là một từ rất cơ bản để sắp xếp lịch trình và thời gian.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

星期 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

星期 có nghĩa là "thứ, tuần", thuộc loại danh từ. Đơn vị thời gian chỉ một khoảng thời gian bảy ngày.

星期 đọc như thế nào?

星期 phiên âm pinyin là "xīng qī".

星期 thuộc HSK mấy?

星期 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 星期 như thế nào?

Ví dụ: 今天星期几? — nghĩa là "hôm nay thứ mấy?".

Gặp lại 星期 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng