危害
危害 (phiên âm pinyin: wēi hài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nguy hại". 危害 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 危害社会秩序 (nguy hại cho trật tự xã hội)
Câu ví dụ
危害社会秩序
Phân tích từng chữ
危—
害—
Câu hỏi thường gặp
危害 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
危害 có nghĩa là "nguy hại", thuộc loại động từ.
危害 đọc như thế nào?
危害 phiên âm pinyin là "wēi hài".
危害 thuộc HSK mấy?
危害 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 危害 như thế nào?
Ví dụ: 危害社会秩序 — nghĩa là "nguy hại cho trật tự xã hội".
Gặp lại 危害 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng