厉害厲害 (phồn thể)
HSK 4tính từ
厉害 nghĩa là lợi hại, kịch liệt, gay gắt
- Pinyin
- lì hai, lì hài
- Tiếng Anh
- formidable; fantasticstrong; fierce
厉害 (phiên âm pinyin: lì hai, lì hài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lợi hại, kịch liệt, gay gắt". Dạng phồn thể viết là 厲害. 厉害 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这着棋十分厉害。 (ván cờ này vô cùng căng thẳng.)
Câu ví dụ
这着棋十分厉害。
Phân tích từng chữ
厉—
害—
Câu hỏi thường gặp
厉害 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
厉害 có nghĩa là "lợi hại, kịch liệt, gay gắt", thuộc loại tính từ.
厉害 đọc như thế nào?
厉害 phiên âm pinyin là "lì hai, lì hài".
厉害 thuộc HSK mấy?
厉害 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 厉害 như thế nào?
Ví dụ: 这着棋十分厉害。 — nghĩa là "ván cờ này vô cùng căng thẳng.".
Gặp lại 厉害 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng