害羞
HSK 4tính từ

害羞 nghĩa là nhát, xấu hổ

Pinyin
hài xiū
Tiếng Anh
bashful; shy

害羞 (phiên âm pinyin: hài xiū) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhát, xấu hổ". 害羞 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 她是第一次当众讲话,有些害羞。 (đây là lần đầu tiên cô ấy nói chuyện trước đám đông, nên có phần thẹn thùng.)

Câu ví dụ

她是第一次当众讲话,有些害羞。

đây là lần đầu tiên cô ấy nói chuyện trước đám đông, nên có phần thẹn thùng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

害羞 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

害羞 có nghĩa là "nhát, xấu hổ", thuộc loại tính từ.

害羞 đọc như thế nào?

害羞 phiên âm pinyin là "hài xiū".

害羞 thuộc HSK mấy?

害羞 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 害羞 như thế nào?

Ví dụ: 她是第一次当众讲话,有些害羞。 — nghĩa là "đây là lần đầu tiên cô ấy nói chuyện trước đám đông, nên có phần thẹn thùng.".

Gặp lại 害羞 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng