利害
利害 (phiên âm pinyin: lì hài) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lợi hại, ghê gớm". 利害 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 利害攸关(利害所关,指有密切的利害关系)。 (lợi và hại có quan hệ mật thiết với nhau.)
Câu ví dụ
利害攸关(利害所关,指有密切的利害关系)。
Phân tích từng chữ
利—
害—
Câu hỏi thường gặp
利害 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
利害 có nghĩa là "lợi hại, ghê gớm".
利害 đọc như thế nào?
利害 phiên âm pinyin là "lì hài".
利害 thuộc HSK mấy?
利害 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 利害 như thế nào?
Ví dụ: 利害攸关(利害所关,指有密切的利害关系)。 — nghĩa là "lợi và hại có quan hệ mật thiết với nhau.".
Gặp lại 利害 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng