害怕
HSK 3tính từcảm xúc

害怕 nghĩa là sợ

Pinyin
hài pà
Tiếng Anh
afraid, frightened, scared

害怕 (phiên âm pinyin: hài pà) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sợ". 害怕 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 洞里阴森森的,叫人害怕。 (trong hang tối om, khiến người ta sợ hãi.)

Giải nghĩa

Sợ hãi, lo sợ.

Câu ví dụ

洞里阴森森的,叫人害怕。

trong hang tối om, khiến người ta sợ hãi.

Cách dùng chi tiết

害怕 là động từ diễn tả cảm giác sợ hãi, lo sợ trước nguy hiểm hoặc điều gì đó đáng sợ. Đây là một từ rất cơ bản và phổ biến để nói về nỗi sợ. Nó có thể đi kèm với các từ chỉ đối tượng gây sợ hoặc tình huống gây sợ.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

害怕 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

害怕 có nghĩa là "sợ", thuộc loại tính từ. Sợ hãi, lo sợ.

害怕 đọc như thế nào?

害怕 phiên âm pinyin là "hài pà".

害怕 thuộc HSK mấy?

害怕 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 害怕 như thế nào?

Ví dụ: 洞里阴森森的,叫人害怕。 — nghĩa là "trong hang tối om, khiến người ta sợ hãi.".

Gặp lại 害怕 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng