危机危機 (phồn thể)
危机 (phiên âm pinyin: wēi jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nguy cơ". Dạng phồn thể viết là 危機. 危机 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 危机四伏 (chỗ nào cũng có nguy cơ; nguy cơ phục bốn phía; nguy cơ dồn dập bốn bề)
Câu ví dụ
危机四伏
Phân tích từng chữ
危—
机—
Câu hỏi thường gặp
危机 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
危机 có nghĩa là "nguy cơ", thuộc loại danh từ.
危机 đọc như thế nào?
危机 phiên âm pinyin là "wēi jī".
危机 thuộc HSK mấy?
危机 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 危机 như thế nào?
Ví dụ: 危机四伏 — nghĩa là "chỗ nào cũng có nguy cơ; nguy cơ phục bốn phía; nguy cơ dồn dập bốn bề".
Gặp lại 危机 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng