危险 (phiên âm pinyin: wēi xiǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nguy hiểm". Dạng phồn thể viết là 危險. 危险 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 山路又陡又窄,攀登的时候非常危险。 (đường núi vừa dốc vừa hẹp, rất nguy hiểm)
Giải nghĩa
Tình huống hoặc nơi chốn có thể gây hại hoặc đe dọa.
Câu ví dụ
山路又陡又窄,攀登的时候非常危险。
Lưu 危险 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
危险 thường được dùng như một danh từ để chỉ tình huống, nơi chốn có thể gây hại hoặc đe dọa đến tính mạng, sức khỏe. Cụm từ hay gặp là "危险品" (hàng nguy hiểm) và "注意危险" (cẩn thận nguy hiểm). Nó cũng có thể làm tính từ (nguy hiểm). Hãy nhớ "nguy hiểm" là "nguy cơ" và "hiểm họa" tiềm ẩn.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
危险 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
危险 đọc như thế nào?
危险 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 危险 như thế nào?
Gặp lại 危险 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng