即使
即使 (phiên âm pinyin: jí shǐ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cho dù". 即使 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 即使我们的工作得到了很大的成绩,也不能骄傲自满。 (cho dù chúng ta đạt được nhiều thành tích trong công tác, cũng không được kiêu căng tự mãn.)
Câu ví dụ
即使我们的工作得到了很大的成绩,也不能骄傲自满。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
即使 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
即使 có nghĩa là "cho dù", thuộc loại tính từ.
即使 đọc như thế nào?
即使 phiên âm pinyin là "jí shǐ".
即使 thuộc HSK mấy?
即使 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 即使 như thế nào?
Ví dụ: 即使我们的工作得到了很大的成绩,也不能骄傲自满。 — nghĩa là "cho dù chúng ta đạt được nhiều thành tích trong công tác, cũng không được kiêu căng tự mãn.".
Gặp lại 即使 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng