促使
HSK 5động từ

促使 nghĩa là thúc đẩy, giục giã

Pinyin
cù shǐ
Tiếng Anh
to spur on; to urge; to impel

促使 (phiên âm pinyin: cù shǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thúc đẩy, giục giã". 促使 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

促使 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

促使 có nghĩa là "thúc đẩy, giục giã", thuộc loại động từ.

促使 đọc như thế nào?

促使 phiên âm pinyin là "cù shǐ".

促使 thuộc HSK mấy?

促使 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 促使 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng