致使
HSK 6động từ

致使 nghĩa là khiến cho,l àm cho

Pinyin
zhì shǐ
Tiếng Anh
to cause; to result in

致使 (phiên âm pinyin: zhì shǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khiến cho,l àm cho". 致使 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 由于字迹不清,致使信件无法投递。 (do chữ viết không rõ làm cho bức thơ không cách nào gửi đi được.)

Câu ví dụ

由于字迹不清,致使信件无法投递。

do chữ viết không rõ làm cho bức thơ không cách nào gửi đi được.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

致使 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

致使 có nghĩa là "khiến cho,l àm cho", thuộc loại động từ.

致使 đọc như thế nào?

致使 phiên âm pinyin là "zhì shǐ".

致使 thuộc HSK mấy?

致使 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 致使 như thế nào?

Ví dụ: 由于字迹不清,致使信件无法投递。 — nghĩa là "do chữ viết không rõ làm cho bức thơ không cách nào gửi đi được.".

Gặp lại 致使 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng