即将即將 (phồn thể)
HSK 6trạng từ

即将 nghĩa là sắp tới

Pinyin
jí jiāng
Tiếng Anh
about to; on the point of; soon

即将 (phiên âm pinyin: jí jiāng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sắp tới". Dạng phồn thể viết là 即將. 即将 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 展览会即将闭幕。 (triển lãm sắp bế mạc.)

Câu ví dụ

展览会即将闭幕。

triển lãm sắp bế mạc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

即将 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

即将 có nghĩa là "sắp tới", thuộc loại trạng từ.

即将 đọc như thế nào?

即将 phiên âm pinyin là "jí jiāng".

即将 thuộc HSK mấy?

即将 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 即将 như thế nào?

Ví dụ: 展览会即将闭幕。 — nghĩa là "triển lãm sắp bế mạc.".

Gặp lại 即将 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng