使命
HSK 6danh từ

使命 nghĩa là nhiệm vụ, sứ mệnh

Pinyin
shǐ mìng
Tiếng Anh
mission

使命 (phiên âm pinyin: shǐ mìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhiệm vụ, sứ mệnh". 使命 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 历史使命。 (sứ mệnh lịch sử.)

Câu ví dụ

历史使命。

sứ mệnh lịch sử.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

使命 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

使命 có nghĩa là "nhiệm vụ, sứ mệnh", thuộc loại danh từ.

使命 đọc như thế nào?

使命 phiên âm pinyin là "shǐ mìng".

使命 thuộc HSK mấy?

使命 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 使命 như thế nào?

Ví dụ: 历史使命。 — nghĩa là "sứ mệnh lịch sử.".

Gặp lại 使命 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng