使劲儿使勁兒 (phồn thể)
HSK 5động từ
使劲儿 nghĩa là gắng sức, ra sức
- Pinyin
- shǐ jìnr
- Tiếng Anh
- to exert all one's strength; to do to the utmost
使劲儿 (phiên âm pinyin: shǐ jìnr) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gắng sức, ra sức". Dạng phồn thể viết là 使勁兒. 使劲儿 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
使劲儿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
使劲儿 có nghĩa là "gắng sức, ra sức", thuộc loại động từ.
使劲儿 đọc như thế nào?
使劲儿 phiên âm pinyin là "shǐ jìnr".
使劲儿 thuộc HSK mấy?
使劲儿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 使劲儿 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng