使
HSK 4động từ, liên từ

使 nghĩa là làm, khiến cho

Pinyin
shǐ
Hán-Việt
sứ; sử
Tiếng Anh
to make, to let, to cause toto send (as envoy)to use; to employ; to applyif

使 (phiên âm pinyin: shǐ) là động từ, liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm, khiến cho". Âm Hán-Việt của 使 là "sứ; sử". 使 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 土地改革使农民从封建剥削制度下解放了出来。 (cải cách ruộng đất đã giải phóng người nông dân thoát khỏi chế độ phong kiến bóc lột.)

Câu ví dụ

土地改革使农民从封建剥削制度下解放了出来。

cải cách ruộng đất đã giải phóng người nông dân thoát khỏi chế độ phong kiến bóc lột.

Câu hỏi thường gặp

使 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

使 có nghĩa là "làm, khiến cho", thuộc loại động từ, liên từ.

使 đọc như thế nào?

使 phiên âm pinyin là "shǐ", âm Hán-Việt là "sứ; sử".

使 thuộc HSK mấy?

使 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 使 như thế nào?

Ví dụ: 土地改革使农民从封建剥削制度下解放了出来。 — nghĩa là "cải cách ruộng đất đã giải phóng người nông dân thoát khỏi chế độ phong kiến bóc lột.".

Gặp lại 使 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng