去
HSK 1động từ, ngữ pháp
去 nghĩa là đi
- Pinyin
- qù
- Hán-Việt
- khứ
- Tiếng Anh
- to go; to go to; to leave; to departto get rid of; to remove; to cast outto dispatch“going” tone; Mandarin fourth tone
去 (phiên âm pinyin: qù) là động từ, ngữ pháp trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đi". Âm Hán-Việt của 去 là "khứ". 去 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 用辩证唯物主义的观点去观察事物。 (dùng quan điểm biện chứng của chủ nghĩa duy vật để quan sát sự vật.)
Câu ví dụ
用辩证唯物主义的观点去观察事物。
Câu hỏi thường gặp
去 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
去 có nghĩa là "đi", thuộc loại động từ, ngữ pháp.
去 đọc như thế nào?
去 phiên âm pinyin là "qù", âm Hán-Việt là "khứ".
去 thuộc HSK mấy?
去 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 去 như thế nào?
Ví dụ: 用辩证唯物主义的观点去观察事物。 — nghĩa là "dùng quan điểm biện chứng của chủ nghĩa duy vật để quan sát sự vật.".
Gặp lại 去 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng