去年
去年 (phiên âm pinyin: qù nián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "năm ngoái". 去年 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 去年我去了北京旅游。 (Năm ngoái tôi đã đi du lịch Bắc Kinh.)
Giải nghĩa
Năm liền trước đó.
Câu ví dụ
去年我去了北京旅游。
Cách dùng chi tiết
去年 là từ chỉ thời gian dùng để nói về năm liền trước đó. Tương tự như '明年', nó thường đứng ở đầu câu hoặc trước động từ. Chúng ta hay dùng '去年' để kể về những sự kiện đã xảy ra trong năm ngoái.
Phân tích từng chữ
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
去年 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
去年 có nghĩa là "năm ngoái", thuộc loại danh từ. Năm liền trước đó.
去年 đọc như thế nào?
去年 phiên âm pinyin là "qù nián".
去年 thuộc HSK mấy?
去年 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 去年 như thế nào?
Ví dụ: 去年我去了北京旅游。 — nghĩa là "Năm ngoái tôi đã đi du lịch Bắc Kinh.".
Gặp lại 去年 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng