过去過去 (phồn thể)
HSK 3động từ

过去 nghĩa là quá khứ

Pinyin
guò qu
Tiếng Anh
(of time)to go over, to pass by(verb suffix)

过去 (phiên âm pinyin: guò qu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quá khứ". Dạng phồn thể viết là 過去. 过去 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 过去的工作只不过像万里长征走完了第一步。 (công việc trước đây chẳng qua là đi hết bước đầu tiên trong cuộc trường chinh vạn dặm.)

Câu ví dụ

过去的工作只不过像万里长征走完了第一步。

công việc trước đây chẳng qua là đi hết bước đầu tiên trong cuộc trường chinh vạn dặm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

过去 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

过去 có nghĩa là "quá khứ", thuộc loại động từ.

过去 đọc như thế nào?

过去 phiên âm pinyin là "guò qu".

过去 thuộc HSK mấy?

过去 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 过去 như thế nào?

Ví dụ: 过去的工作只不过像万里长征走完了第一步。 — nghĩa là "công việc trước đây chẳng qua là đi hết bước đầu tiên trong cuộc trường chinh vạn dặm.".

Gặp lại 过去 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng