伤心傷心 (phồn thể)
HSK 4động từ, tính từ
伤心 nghĩa là buồn, đau lòng
- Pinyin
- shāng xīn
- Tiếng Anh
- to be sad/grievedto hurt one's feelingssad; grieved; broken-hearted
伤心 (phiên âm pinyin: shāng xīn) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "buồn, đau lòng". Dạng phồn thể viết là 傷心. 伤心 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
伤心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
伤心 có nghĩa là "buồn, đau lòng", thuộc loại động từ, tính từ.
伤心 đọc như thế nào?
伤心 phiên âm pinyin là "shāng xīn".
伤心 thuộc HSK mấy?
伤心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Gặp lại 伤心 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng