(phồn thể)
HSK 5động từ

nghĩa là hù dọa

Pinyin
xià
Hán-Việt
hách
Tiếng Anh
to frighten; to scare; to intimidate

吓 (phiên âm pinyin: xià) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hù dọa". Âm Hán-Việt của 吓 là "hách". Dạng phồn thể viết là 嚇. 吓 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 吓,怎么能这样呢! (hừ, sao lại có thể như thế!)

Câu ví dụ

吓,怎么能这样呢!

hừ, sao lại có thể như thế!

Câu hỏi thường gặp

吓 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

吓 có nghĩa là "hù dọa", thuộc loại động từ.

吓 đọc như thế nào?

吓 phiên âm pinyin là "xià", âm Hán-Việt là "hách".

吓 thuộc HSK mấy?

吓 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 吓 như thế nào?

Ví dụ: 吓,怎么能这样呢! — nghĩa là "hừ, sao lại có thể như thế!".

Gặp lại 吓 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng