恐吓恐嚇 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

恐吓 nghĩa là dọa nạt, dọa dẫm

Pinyin
kǒng hè
Tiếng Anh
to threaten; to intimidate; threat

恐吓 (phiên âm pinyin: kǒng hè) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dọa nạt, dọa dẫm". Dạng phồn thể viết là 恐嚇. 恐吓 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 恐吓信。 (thư đe doạ.)

Câu ví dụ

恐吓信。

thư đe doạ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

恐吓 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

恐吓 có nghĩa là "dọa nạt, dọa dẫm", thuộc loại động từ, danh từ.

恐吓 đọc như thế nào?

恐吓 phiên âm pinyin là "kǒng hè".

恐吓 thuộc HSK mấy?

恐吓 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 恐吓 như thế nào?

Ví dụ: 恐吓信。 — nghĩa là "thư đe doạ.".

Gặp lại 恐吓 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng