吞吞吐吐
HSK 6động từ

吞吞吐吐 nghĩa là nói ấp úng, ngập ngừng, giấu giếm

Pinyin
tūn tūn tǔ tǔ
Tiếng Anh
to hum and haw (idiom); to mumble as if hiding sthto speak and break off, then start againto hold sth back

吞吞吐吐 (phiên âm pinyin: tūn tūn tǔ tǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nói ấp úng, ngập ngừng, giấu giếm". 吞吞吐吐 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

吞吞吐吐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

吞吞吐吐 có nghĩa là "nói ấp úng, ngập ngừng, giấu giếm", thuộc loại động từ.

吞吞吐吐 đọc như thế nào?

吞吞吐吐 phiên âm pinyin là "tūn tūn tǔ tǔ".

吞吞吐吐 thuộc HSK mấy?

吞吞吐吐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 吞吞吐吐 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng