狼吞虎咽狼吞虎嚥 (phồn thể)
HSK 6động từ
狼吞虎咽 nghĩa là ăn như hổ đói, ăn ngấu nghiến
- Pinyin
- láng tūn hǔ yàn
- Tiếng Anh
- to wolf down one's food (idiom); to devour ravenouslyto gorge oneself
狼吞虎咽 (phiên âm pinyin: láng tūn hǔ yàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ăn như hổ đói, ăn ngấu nghiến". Dạng phồn thể viết là 狼吞虎嚥. 狼吞虎咽 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
狼吞虎咽 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
狼吞虎咽 có nghĩa là "ăn như hổ đói, ăn ngấu nghiến", thuộc loại động từ.
狼吞虎咽 đọc như thế nào?
狼吞虎咽 phiên âm pinyin là "láng tūn hǔ yàn".
狼吞虎咽 thuộc HSK mấy?
狼吞虎咽 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 狼吞虎咽 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng