吵
HSK 5tính từ, động từ
吵 nghĩa là ồn ào, tranh cãi
- Pinyin
- chǎo
- Hán-Việt
- sao
- Tiếng Anh
- noisyto quarrel, to dispute, to wrangle; to make a noise
吵 (phiên âm pinyin: chǎo) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ồn ào, tranh cãi". Âm Hán-Việt của 吵 là "sao". 吵 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 不要吵 ,好好说。 (không phải làm ầm lên, cứ nói thoải mái.)
Câu ví dụ
不要吵 ,好好说。
Câu hỏi thường gặp
吵 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
吵 có nghĩa là "ồn ào, tranh cãi", thuộc loại tính từ, động từ.
吵 đọc như thế nào?
吵 phiên âm pinyin là "chǎo", âm Hán-Việt là "sao".
吵 thuộc HSK mấy?
吵 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 吵 như thế nào?
Ví dụ: 不要吵 ,好好说。 — nghĩa là "không phải làm ầm lên, cứ nói thoải mái.".
Gặp lại 吵 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng