吵架
HSK 5cụm động-tân

吵架 nghĩa là cãi nhau

Pinyin
chǎo jià
Tiếng Anh
to argue, to quarrel, to have a spat

吵架 (phiên âm pinyin: chǎo jià) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cãi nhau". 吵架 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

吵架 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

吵架 có nghĩa là "cãi nhau", thuộc loại cụm động-tân.

吵架 đọc như thế nào?

吵架 phiên âm pinyin là "chǎo jià".

吵架 thuộc HSK mấy?

吵架 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 吵架 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng