书架書架 (phồn thể)

书架 nghĩa là giá sách

Pinyin
shū jià
Tiếng Anh
bookshelf; bookcase

书架 (phiên âm pinyin: shū jià) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giá sách". Dạng phồn thể viết là 書架. 书架 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我的书架上放满了各种各样的书,非常整齐。 (Kệ sách của tôi đầy những loại sách khác nhau, rất ngăn nắp.)

Giải nghĩa

Đồ vật dùng để sắp xếp và trưng bày sách.

Câu ví dụ

我的书架上放满了各种各样的书,非常整齐。

Kệ sách của tôi đầy những loại sách khác nhau, rất ngăn nắp.

Cách dùng chi tiết

Đây là một danh từ chỉ đồ vật dùng để đựng sách. Người bản ngữ thường dùng nó trong ngữ cảnh liên quan đến việc sắp xếp sách vở trong nhà hoặc thư viện. Cụm từ này rất cụ thể và không có từ nào khác có thể thay thế hoàn toàn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

书架 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

书架 có nghĩa là "giá sách", thuộc loại danh từ. Đồ vật dùng để sắp xếp và trưng bày sách.

书架 đọc như thế nào?

书架 phiên âm pinyin là "shū jià".

书架 thuộc HSK mấy?

书架 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 书架 như thế nào?

Ví dụ: 我的书架上放满了各种各样的书,非常整齐。 — nghĩa là "Kệ sách của tôi đầy những loại sách khác nhau, rất ngăn nắp.".

Gặp lại 书架 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng