打架
HSK 6cụm động-tân

打架 nghĩa là đánh nhau

Pinyin
dǎ jià
Tiếng Anh
to fight; to scuffle; to come to blows

打架 (phiên âm pinyin: dǎ jià) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đánh nhau". 打架 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 有话好说,不能打架。 (chuyện đâu còn có đó, không nên đánh nhau.)

Câu ví dụ

有话好说,不能打架。

chuyện đâu còn có đó, không nên đánh nhau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

打架 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

打架 có nghĩa là "đánh nhau", thuộc loại cụm động-tân.

打架 đọc như thế nào?

打架 phiên âm pinyin là "dǎ jià".

打架 thuộc HSK mấy?

打架 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 打架 như thế nào?

Ví dụ: 有话好说,不能打架。 — nghĩa là "chuyện đâu còn có đó, không nên đánh nhau.".

Gặp lại 打架 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng